resolved
resolved (Verb)
Nghĩa 01
‘Resolved’ là dạng quá khứ và phân từ II của động từ “resolve”, thường dùng để chỉ hành động đã được giải quyết, quyết định hoặc giải thích xong trong quá khứ.
simple past and past participle of resolve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của resolved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | resolve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | resolved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | resolved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | resolves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | resolving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resolved" là dạng quá khứ của động từ "resolve", có nghĩa là đưa ra quyết định kiên định hoặc giải quyết vấn đề. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "resolved" có thể diễn đạt sự nhất quán trong hành động hoặc ý chí. Ở dạng danh từ, nó cũng chỉ trạng thái đã được giải quyết. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "resolved" được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm có phần nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.