Bản dịch của từ Respect for differences trong tiếng Việt

Respect for differences

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respect for differences(Phrase)

rɪspˈɛkt fˈɔː dˈɪfərənsɪz
ˈrɛspɛkt ˈfɔr ˈdɪfɝənsɪz
01

Sự trân trọng đối với đa dạng góc nhìn và nền tảng khác nhau

Appreciation for the variety of perspectives and backgrounds

Ví dụ
02

Sự thừa nhận và chấp nhận sự đa dạng giữa các cá nhân

Acknowledgment and acceptance of diversity among individuals

Ví dụ
03

Sự công nhận giá trị vốn có trong sự khác biệt giữa con người

Recognition of the value inherent in differences between people

Ví dụ