Bản dịch của từ Respect moral principles trong tiếng Việt

Respect moral principles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respect moral principles(Noun)

rɪspˈɛkt mˈɔːrəl prˈɪnsɪpəlz
ˈrɛspɛkt ˈmɔrəɫ ˈprɪnsəpəɫz
01

Một tiêu chuẩn hành vi hoặc quy tắc ứng xử

A standard of behavior or a code of conduct

Ví dụ
02

Những niềm tin hoặc quy tắc cơ bản hướng dẫn hành vi

The fundamental beliefs or rules guiding behavior

Ví dụ
03

Những nguyên tắc về hành vi đúng đắn vốn có trong bản chất con người

Principles of right conduct inherent in human nature

Ví dụ