Bản dịch của từ Respect ticket trong tiếng Việt
Respect ticket
Noun [U/C]

Respect ticket(Noun)
rɪspˈɛkt tˈɪkɪt
ˈrɛspɛkt ˈtɪkɪt
01
Một biểu tượng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để đại diện cho một quyền hoặc một sự cho phép.
A token used in various contexts to represent a right or permission
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự công nhận về quyền lợi hoặc phẩm giá của con người trong bối cảnh xã hội và chính trị.
A sociopolitical recognition of a persons rights or dignity
Ví dụ
