Bản dịch của từ Respect ticket trong tiếng Việt

Respect ticket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respect ticket(Noun)

rɪspˈɛkt tˈɪkɪt
ˈrɛspɛkt ˈtɪkɪt
01

Một biểu tượng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để đại diện cho một quyền hoặc một sự cho phép.

A token used in various contexts to represent a right or permission

Ví dụ
02

Một tài liệu cho phép người sở hữu được truy cập vào một dịch vụ hoặc sự kiện.

A document that grants the holder access to a service or event

Ví dụ
03

Một sự công nhận về quyền lợi hoặc phẩm giá của con người trong bối cảnh xã hội và chính trị.

A sociopolitical recognition of a persons rights or dignity

Ví dụ