Bản dịch của từ Restraining factors trong tiếng Việt

Restraining factors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restraining factors(Phrase)

rɪstrˈeɪnɪŋ fˈæktəz
rɪˈstreɪnɪŋ ˈfæktɝz
01

Những yếu tố hoặc điều kiện cản trở sự tiến bộ hoặc phát triển

Elements or conditions that hinder progress or development

Ví dụ
02

Những yếu tố hoặc điều kiện hạn chế

Circumstances or components that impose constraints

Ví dụ
03

Các yếu tố giới hạn hoặc cản trở điều gì đó, ngăn không cho nó phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Factors that limit or restrict something preventing it from reaching its full potential

Ví dụ