Bản dịch của từ Restrain trong tiếng Việt

Restrain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrain(Verb)

rˈɛstreɪn
ˈrɛstrən
01

Để ngăn ai đó làm gì đó

Prevent someone from doing something

阻止某人做某事

Ví dụ
02

Giữ ai đó hoặc cái gì đó trong tầm kiểm soát

Keep someone or something under control

控制某人或某事

Ví dụ
03

Dừng lại hoặc hạn chế hành động để kiểm tra hoặc giới hạn

Restrain actions to gain control or limit them.

犹豫不决以遏制行动

Ví dụ