Bản dịch của từ Restricted holiday trong tiếng Việt

Restricted holiday

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricted holiday(Phrase)

rɪstrˈɪktɪd hˈɒlɪdˌeɪ
rɪˈstrɪktɪd ˈhɑɫɪˌdeɪ
01

Một kỳ nghỉ có quy định hoặc hạn chế đặc biệt.

A holiday that is subject to particular rules or restrictions

Ví dụ
02

Một loại kỳ nghỉ cụ thể có thể không cho phép một số quyền tự do hoặc hành động nhất định.

A specific type of holiday that may not allow for certain freedoms or actions

Ví dụ
03

Một kỳ nghỉ mà trong đó có những hạn chế về hoạt động hoặc sử dụng, thường do các quy định hoặc điều kiện cụ thể.

A holiday during which there are limitations on activities or use usually due to specific regulations or conditions

Ví dụ