Bản dịch của từ Restricted products trong tiếng Việt

Restricted products

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricted products(Phrase)

rɪstrˈɪktɪd prədˈʌkts
rɪˈstrɪktɪd ˈprɑdəkts
01

Sản phẩm có những hạn chế pháp lý cụ thể về việc bán hoặc sử dụng.

Products that have specific legal limitations on their sale or usage

Ví dụ
02

Các mặt hàng không được tự do mua bán do quy định pháp luật.

Items that are not freely available for purchase due to regulations

Ví dụ
03

Hàng hóa chỉ có thể được bán hoặc sử dụng bởi những cá nhân nhất định hoặc trong những điều kiện cụ thể.

Goods that can only be sold or used by certain individuals or under specific conditions

Ví dụ