restrictiveness
restrictiveness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
restrictiveness (Adjective)
Nghĩa 01 · Có tính chất hạn chế; bị/được thiết lập nhiều quy định, giới hạn hay ràng buộc, khiến điều gì đó ít tự do hoặc khắt khe hơn.
Có tính chất hạn chế; bị/được thiết lập nhiều quy định, giới hạn hay ràng buộc, khiến điều gì đó ít tự do hoặc khắt khe hơn.
Characterized by restrictions or limitations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "restrictiveness" chỉ tính chất hạn chế, kiềm chế hoặc đóng khung một cái gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp, xã hội học hoặc chính trị để mô tả mức độ áp đặt các quy định hoặc điều kiện lên hành vi hoặc quyền lợi của cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, có thể thấy sự nhấn mạnh trong cách diễn đạt, với tiếng Anh Anh thường có xu hướng nhấn mạnh vào các quy định xã hội hơn.