Bản dịch của từ Retail sales associate trong tiếng Việt

Retail sales associate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retail sales associate(Noun)

rˈiːteɪl sˈeɪlz ɐsˈəʊsɪˌeɪt
ˈriˌteɪɫ ˈseɪɫz əˈsoʊʃiˌeɪt
01

Một nhân viên cửa hàng bán lẻ có trách nhiệm hỗ trợ khách hàng trong việc mua sắm và giải đáp thắc mắc.

An employee in a retail store responsible for assisting customers with their purchases and inquiries

Ví dụ
02

Một vị trí tại một cửa hàng bán lẻ liên quan đến dịch vụ khách hàng và hoạt động bán hàng.

A position in a retail establishment that involves customer service and sales activities

Ví dụ
03

Một người bán hàng cho khách hàng trong môi trường bán lẻ.

A person who sells goods to customers in a retail environment

Ví dụ