retentively
Adverb
retentively (Adverb)
/ɹɨtˈɛntɨvli/
/ɹɨtˈɛntɨvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nghe một cách ghi nhớ trong buổi tụ tập xã hội.She listened retentively during the social gathering.
Anh ấy quan sát một cách ghi nhớ khi diễn giả chia sẻ những thông tin xã hội.He observed retentively as the speaker shared social insights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retentively" có nghĩa là khả năng giữ lại hoặc duy trì thông tin, cảm xúc hoặc vật chất trong một khoảng thời gian dài. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó thường ám chỉ đến khả năng ghi nhớ và lưu trữ thông tin của bộ não. Cách sử dụng từ này phổ biến hơn trong tiếng Anh học thuật và chuyên ngành. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, nơi mà các từ như "remember" hoặc "hold on to" thường được ưa chuộng hơn.