retentive
Adjective
retentive (Adjective)
/ɹɪtˈɛntɪv/
/ɹɪtˈɛntɪv/
AI
Ví dụ
Trí nhớ lưu giữ của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại buổi tụ tập xã hội.Her retentive memory impressed everyone at the social gathering.
Học sinh lưu giữ dễ dàng ghi nhớ tất cả các khái niệm xã hội.The retentive student easily recalled all the social studies concepts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đất hấp thụ trong vườn giữ cho cây được cung cấp nước.The retentive soil in the garden keeps the plants hydrated.
Tính chất hấp thụ của bọt biển làm cho nó lý tưởng để lau chùi.The retentive nature of the sponge makes it ideal for cleaning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "retentive" có nghĩa là khả năng duy trì hoặc giữ lại thông tin, ký ức hoặc chất lỏng. Trong ngữ cảnh giáo dục, "retentive" thường chỉ khả năng ghi nhớ của một cá nhân. Đây là một từ dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Trong sử dụng, "retentive" thường xuất hiện trong các diễn ngôn liên quan đến tâm lý học, giáo dục và y tế, biểu thị đặc tính tâm trí hoặc vật lý của việc giữ lại.