Bản dịch của từ Retentivity trong tiếng Việt
Retentivity

Retentivity(Noun)
Khả năng của một chất giữ lại từ tính sau khi trường từ bên ngoài đã bị loại bỏ — tức là mức độ mạnh của từ trường còn sót lại trong mẫu sau khi không còn lực gây từ nữa.
The ability of a substance to retain or resist magnetization frequently measured as the strength of the magnetic field that remains in a sample after removal of an inducing field.
物质保持或抵抗磁化的能力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khả năng giữ lại, hay còn gọi là "retentivity", là một thuật ngữ dùng để chỉ khả năng lưu giữ thông tin, kiến thức hoặc thậm chí là vật chất trong một hệ thống nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, hóa học và địa chất học. Việc hiểu rõ khái niệm "retentivity" có thể giúp cải thiện các phương pháp học tập và nghiên cứu, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức.
Từ "retentivity" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "retentivus", có nghĩa là "có khả năng giữ lại". Tiền tố "re-" biểu thị sự quay trở lại hoặc lặp lại, trong khi "tenere" có nghĩa là "giữ". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học và kỹ thuật, chỉ khả năng của một vật liệu hoặc hệ thống để giữ lại nước, năng lượng hoặc chất khác. Sự kết nối này thể hiện rõ nét trong cách mà "retentivity" được áp dụng để mô tả các thuộc tính giữ lại trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Từ "retentivity" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong các lĩnh vực về địa chất, vật lý và tâm lý học, liên quan đến khả năng giữ lại thông tin hoặc các yếu tố khác. Các tình huống phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm thảo luận về khả năng lưu trữ trí nhớ hoặc khả năng giữ lại nước trong đất.
Họ từ
Khả năng giữ lại, hay còn gọi là "retentivity", là một thuật ngữ dùng để chỉ khả năng lưu giữ thông tin, kiến thức hoặc thậm chí là vật chất trong một hệ thống nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, hóa học và địa chất học. Việc hiểu rõ khái niệm "retentivity" có thể giúp cải thiện các phương pháp học tập và nghiên cứu, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức.
Từ "retentivity" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ "retentivus", có nghĩa là "có khả năng giữ lại". Tiền tố "re-" biểu thị sự quay trở lại hoặc lặp lại, trong khi "tenere" có nghĩa là "giữ". Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học và kỹ thuật, chỉ khả năng của một vật liệu hoặc hệ thống để giữ lại nước, năng lượng hoặc chất khác. Sự kết nối này thể hiện rõ nét trong cách mà "retentivity" được áp dụng để mô tả các thuộc tính giữ lại trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Từ "retentivity" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong các lĩnh vực về địa chất, vật lý và tâm lý học, liên quan đến khả năng giữ lại thông tin hoặc các yếu tố khác. Các tình huống phổ biến mà từ này được sử dụng bao gồm thảo luận về khả năng lưu trữ trí nhớ hoặc khả năng giữ lại nước trong đất.
