Anh - Việt

Bản dịch của từ Retentivity trong tiếng Việt

retentivity

Noun

retentivity (Noun)

/ɹitɛntˈɪvɪti/
/ɹitɛntˈɪvɪti/
AI

Nghĩa 01

Khả năng của một chất giữ lại từ tính sau khi trường từ bên ngoài đã bị loại bỏ — tức là mức độ mạnh của từ trường còn sót lại trong mẫu sau khi không còn lực gây từ nữa.

The ability of a substance to retain or resist magnetization frequently measured as the strength of the magnetic field that remains in a sample after removal of an inducing field.

Ví dụ
Khả năng giữ lại của cộng đồng với truyền thống là đáng ngưỡng mộ.The retentivity of the community towards traditions is admirable.
Khả năng giữ lại của những mối quan hệ bạn bè trong khu phố làm lòng ấm áp.The retentivity of friendships in the neighborhood is heartwarming.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh