retentivity
retentivity (Noun)
Nghĩa 01
Khả năng của một chất giữ lại từ tính sau khi trường từ bên ngoài đã bị loại bỏ — tức là mức độ mạnh của từ trường còn sót lại trong mẫu sau khi không còn lực gây từ nữa.
The ability of a substance to retain or resist magnetization frequently measured as the strength of the magnetic field that remains in a sample after removal of an inducing field.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khả năng giữ lại, hay còn gọi là "retentivity", là một thuật ngữ dùng để chỉ khả năng lưu giữ thông tin, kiến thức hoặc thậm chí là vật chất trong một hệ thống nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, hóa học và địa chất học. Việc hiểu rõ khái niệm "retentivity" có thể giúp cải thiện các phương pháp học tập và nghiên cứu, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức.