Bản dịch của từ Retroductive trong tiếng Việt
Retroductive

Retroductive(Adjective)
Diễn tả cách tiếp cận hoặc phương pháp suy luận từ kết quả/nguyên chứng trở về nguyên nhân — tức là xét hiệu quả rồi suy ra nguyên nhân. Trong triết học, ‘retroduction’ nghĩa là đưa ra giả thuyết giải thích dựa trên các quan sát rồi kiểm tra tính hợp lý của giả thuyết đó.
Originally characterized by working backwards from effect to cause Later Philosophy characterized by or relating to retroduction Also as adverb retroductively.
逆向推理,依据结果推导原因
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "retroductive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "retroductus", có nghĩa là "mang trở lại" hoặc "hồi phục". Trong ngữ cảnh lý thuyết, từ này thường được sử dụng trong triết học và logic để chỉ một phương pháp luận suy diễn ngược, nhằm rút ra những kết luận từ các kết quả đã quan sát. Hiện tại, từ này chưa có sự phân biệt rõ ràng về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự trong các lĩnh vực học thuật.
Từ "retroduction" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reductio", mang nghĩa là "làm giảm xuống" hoặc "dẫn đưa lại". Trong triết học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ phương pháp suy luận từ những kết luận tổng quát về các trường hợp cụ thể, thường được xem là sự đảo ngược của suy luận suy diễn. Sự phát triển của nó từ khái niệm suy luận về mặt logic đến việc áp dụng trong triết học hiện đại phản ánh cách người ta tiếp cận lý thuyết và thực tiễn trong nghiên cứu.
Từ "retroductive" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong bối cảnh học thuật, nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực triết học và lý thuyết khoa học để chỉ quá trình suy luận từ kết quả đến giả thuyết. Sự xuất hiện của từ này trong văn viết hoặc văn nói hàng ngày rất hạn chế, thường thấy trong các bài luận hoặc nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và logic.
Từ "retroductive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "retroductus", có nghĩa là "mang trở lại" hoặc "hồi phục". Trong ngữ cảnh lý thuyết, từ này thường được sử dụng trong triết học và logic để chỉ một phương pháp luận suy diễn ngược, nhằm rút ra những kết luận từ các kết quả đã quan sát. Hiện tại, từ này chưa có sự phân biệt rõ ràng về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự trong các lĩnh vực học thuật.
Từ "retroduction" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reductio", mang nghĩa là "làm giảm xuống" hoặc "dẫn đưa lại". Trong triết học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ phương pháp suy luận từ những kết luận tổng quát về các trường hợp cụ thể, thường được xem là sự đảo ngược của suy luận suy diễn. Sự phát triển của nó từ khái niệm suy luận về mặt logic đến việc áp dụng trong triết học hiện đại phản ánh cách người ta tiếp cận lý thuyết và thực tiễn trong nghiên cứu.
Từ "retroductive" không thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong bối cảnh học thuật, nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực triết học và lý thuyết khoa học để chỉ quá trình suy luận từ kết quả đến giả thuyết. Sự xuất hiện của từ này trong văn viết hoặc văn nói hàng ngày rất hạn chế, thường thấy trong các bài luận hoặc nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và logic.
