Bản dịch của từ Retroductive trong tiếng Việt

Retroductive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retroductive(Adjective)

ɹitɹədˈʌktɨv
ɹitɹədˈʌktɨv
01

Diễn tả cách tiếp cận hoặc phương pháp suy luận từ kết quả/nguyên chứng trở về nguyên nhân — tức là xét hiệu quả rồi suy ra nguyên nhân. Trong triết học, ‘retroduction’ nghĩa là đưa ra giả thuyết giải thích dựa trên các quan sát rồi kiểm tra tính hợp lý của giả thuyết đó.

Originally characterized by working backwards from effect to cause Later Philosophy characterized by or relating to retroduction Also as adverb retroductively.

逆向推理,依据结果推导原因

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh