Bản dịch của từ Retrospective coding trong tiếng Việt

Retrospective coding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retrospective coding(Phrase)

rˌɛtrəʊspˈɛktɪv kˈəʊdɪŋ
ˌrɛtroʊˈspɛktɪv ˈkoʊdɪŋ
01

Quá trình phân tích và diễn giải dữ liệu thu thập từ các sự kiện hoặc điều kiện trong quá khứ.

The process of analyzing and interpreting data collected from past events or conditions

Ví dụ
02

Một phương pháp xem xét dữ liệu trong quá khứ để cải thiện các quyết định hoặc hệ thống trong tương lai.

An approach that looks back at past data to improve future decisions or systems

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu để đánh giá các hệ thống hoặc quy trình trước đây dựa trên những trải nghiệm đã thu thập.

A method used in research to assess previous systems or processes based on collected experiences

Ví dụ