retroversion
NounNoun Countable
retroversion (Noun)
/ɹɛtɹəvˈɝɹʒn/
/ɹɛtɹəvˈɝɹʒn/
AI
Ví dụ
Sự lật ngược tử cung có thể gây ra cảm giác khó chịu khi hành kinh.Retroversion of the uterus can cause discomfort during menstruation.
Bỏ qua sự lật ngược gan có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.Ignoring the retroversion of the liver may lead to serious health issues.
retroversion (Noun Countable)
/ɹɛtɹəvˈɝɹʒn/
/ɹɛtɹəvˈɝɹʒn/
AI
Ví dụ
Sự hoàn ngược của các giá trị truyền thống là một chủ đề phổ biến trong xã hội.Retroversion of traditional values is a common theme in society.
Không có chỗ cho sự hoàn ngược trong các chuẩn mực xã hội hiện đại.There is no room for retroversion in modern social norms.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Retroversion" là thuật ngữ dùng để chỉ sự thay đổi vị trí của một cơ quan trong cơ thể, thường liên quan đến các cơ quan sinh dục hoặc cơ quan khác. Trong y học, nó thường mô tả tình trạng lệch về phía sau của tử cung hoặc một số bộ phận khác. Khái niệm này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên môn, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong nhiều tài liệu y học và phẫu thuật khác nhau.