Anh - Việt

Bản dịch của từ Retroversion trong tiếng Việt

retroversion

NounNoun Countable

retroversion (Noun)

/ɹɛtɹəvˈɝɹʒn/
/ɹɛtɹəvˈɝɹʒn/
AI

Nghĩa 01

Sự ngả hoặc xoay về phía sau, nhất là của một cơ quan hay bộ phận trên cơ thể (ví dụ: tử cung ngả về phía sau).

A tilting or turning backward especially of an organ or part of the body.

Ví dụ
Sự lật ngược tử cung có thể gây ra cảm giác khó chịu khi hành kinh.Retroversion of the uterus can cause discomfort during menstruation.
Bỏ qua sự lật ngược gan có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.Ignoring the retroversion of the liver may lead to serious health issues.

retroversion (Noun Countable)

/ɹɛtɹəvˈɝɹʒn/
/ɹɛtɹəvˈɝɹʒn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình quay trở lại vị trí cũ; việc quay lại hoặc trả lại điều gì về phía sau hoặc về trạng thái trước đó.

The act or process of turning something back.

Ví dụ
Sự hoàn ngược của các giá trị truyền thống là một chủ đề phổ biến trong xã hội.Retroversion of traditional values is a common theme in society.
Không có chỗ cho sự hoàn ngược trong các chuẩn mực xã hội hiện đại.There is no room for retroversion in modern social norms.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh