Bản dịch của từ Reveal a known weakness trong tiếng Việt

Reveal a known weakness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reveal a known weakness(Phrase)

rɪvˈiːl ˈɑː nˈəʊn wˈiːknəs
rɪˈviɫ ˈɑ ˈnoʊn ˈwiknəs
01

Tiết lộ một điểm yếu của ai đó hoặc cái gì đó

To disclose a vulnerability in someone or something

Ví dụ
02

Làm cho một điểm yếu trở nên rõ ràng

To make a weakness known or visible

Ví dụ
03

Để chỉ ra một khuyết điểm mà trước đây đã bị che giấu hoặc không được nhận ra

To show a flaw that was previously hidden or unrecognized

Ví dụ