Bản dịch của từ Reveal a known weakness trong tiếng Việt
Reveal a known weakness
Phrase

Reveal a known weakness(Phrase)
rɪvˈiːl ˈɑː nˈəʊn wˈiːknəs
rɪˈviɫ ˈɑ ˈnoʊn ˈwiknəs
01
Tiết lộ một điểm yếu của ai đó hoặc cái gì đó
To disclose a vulnerability in someone or something
Ví dụ
03
Để chỉ ra một khuyết điểm mà trước đây đã bị che giấu hoặc không được nhận ra
To show a flaw that was previously hidden or unrecognized
Ví dụ
