Bản dịch của từ Reversed the downturn trong tiếng Việt

Reversed the downturn

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reversed the downturn(Phrase)

rɪvˈɜːsd tʰˈiː dˈaʊntɜːn
rɪˈvɝst ˈθi ˈdaʊnˌtɝn
01

Thay đổi hướng đi hoặc vị trí theo hướng ngược lại hoặc đối lập.

Change direction or position in the opposite way.

改变方向或位置,走反方向。

Ví dụ
02

Làm cho tình hình hồi phục sau khi đã tụt dốc hoặc đi xuống

To improve a situation after experiencing a decline or negative trend.

为了改善在经历下滑或负面趋势之后的局面,采取相应的措施是很重要的。

Ví dụ
03

Lộn ngược cái gì đó hoặc đưa về hình dạng ban đầu của nó

Flip something over or return it to its original shape.

把某物翻过来或者恢复原状

Ví dụ