ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reversion
Hành động trở lại trạng thái hoặc điều kiện ban đầu
Reverting to a previous state or condition
恢复到之前状态或条件的操作
Quá trình đảo ngược một thứ gì đó
The process of reversing something
逆转某事的过程
Quyền hợp pháp để lấy lại tài sản
The legal right to reclaim assets
重新取得财产的法律权益