Bản dịch của từ Rewarding job trong tiếng Việt
Rewarding job

Rewarding job(Noun)
Một vị trí công việc mang lại sự hài lòng hoặc cảm giác hoàn thành.
A position or job that brings satisfaction or fulfillment.
一个职位或工作带来满足感或成就感。
Mức công việc mang lại lợi ích hoặc phần thưởng, không chỉ về lương bổng mà còn về phát triển bản thân hoặc thành tựu.
A job that offers benefits or rewards, not just in terms of salary but also personal development or achievement.
一份不仅在薪资方面,还能带来个人成长或成就感的工作,既有福利又有回报。
Một sự nghiệp hoặc nhiệm vụ mà người thực hiện coi là đáng giá hoặc xứng đáng.
A profession or duty is regarded as valuable or worthwhile by the individual who performs it.
一种职业或任务被个人视为珍贵或值得的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công việc đáng thưởng" (rewarding job) là thuật ngữ chỉ những công việc mang lại cảm giác thỏa mãn, giá trị tinh thần hoặc lợi ích lớn lao cho người thực hiện. Nội dung công việc thường xuyên tạo điều kiện cho cá nhân phát triển bản thân và đạt được mục tiêu nghề nghiệp. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi do yếu tố văn hóa địa phương.
"Công việc đáng thưởng" (rewarding job) là thuật ngữ chỉ những công việc mang lại cảm giác thỏa mãn, giá trị tinh thần hoặc lợi ích lớn lao cho người thực hiện. Nội dung công việc thường xuyên tạo điều kiện cho cá nhân phát triển bản thân và đạt được mục tiêu nghề nghiệp. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi do yếu tố văn hóa địa phương.
