Anh - Việt

Bản dịch của từ Rewarding job trong tiếng Việt

rewarding job

Noun

rewarding job (Noun)

/ɹɨwˈɔɹdɨŋ dʒˈɑb/
/ɹɨwˈɔɹdɨŋ dʒˈɑb/
AI

Nghĩa 01

Một vị trí hoặc công việc mang lại sự hài lòng hoặc thoả mãn.

A position or employment that provides satisfaction or fulfillment.

Ví dụ
Tình nguyện tại nơi trú ẩn là một công việc đầy ý nghĩa cho nhiều người.Volunteering at the shelter is a rewarding job for many people.
Một công việc đầy ý nghĩa không phải lúc nào cũng có lương cao hoặc địa vị.A rewarding job does not always mean high pay or status.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một công việc mang lại những lợi ích hoặc phần thưởng, không chỉ về mặt lương bổng mà còn về sự phát triển cá nhân hoặc thành tựu.

A job that offers benefits or rewards, not just in terms of salary but also in personal growth or achievement.

Ví dụ
Làm tình nguyện có thể là một công việc bổ ích cho sự phát triển cá nhân và tác động cộng đồng.Volunteering can be a rewarding job for personal growth and community impact.
Nhiều người không coi việc dạy học là một công việc bổ ích.Many people do not see teaching as a rewarding job.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nghề nghiệp hoặc nhiệm vụ được coi là quý giá hoặc xứng đáng bởi cá nhân thực hiện nó.

A career or task that is considered valuable or worthwhile by the individual doing it.

Ví dụ
Làm tình nguyện tại các nơi trú ẩn là một công việc đáng giá.Volunteering at shelters is a rewarding job for many people.
Dạy trẻ em không phải là một công việc đáng giá với mọi người.Teaching children is not a rewarding job for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh