Bản dịch của từ Rhamphorhynchoid trong tiếng Việt
Rhamphorhynchoid

Rhamphorhynchoid(Noun)
Một loài thằn lằn bay thuộc nhánh rhamphorhynchoid — tức là một loài pterosaur cổ (động vật bay thời khủng long) có đuôi dài và các đặc điểm nguyên thủy so với pterosaur sau này.
A rhamphorhynchoid pterosaur.
一种古老的翼龙
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rhamphorhynchoid(Adjective)
Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm Rhamphorhynchoidea — một nhóm pterosaur (thằn lằn có cánh) sống vào cuối kỷ Tam Điệp và kỷ Jura, thường có kích thước nhỏ và đuôi dài được làm cứng bởi các dây chằng.
Of or relating to the suborder or superfamily Rhamphorhynchoidea of pterosaurs of the late Triassic and the Jurassic characterized by small size and a long tail stiffened with ligaments.
与晚三叠纪和侏罗纪的小型翼龙相关,特征为长尾和韧带硬化。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rhamphorhynchoid (tên khoa học: Rhamphorhynchoidea) chỉ nhóm động vật thuộc họ khủng long bay cổ đại, xuất hiện trong kỷ Jura. Chúng có đặc điểm nổi bật là mỏ dài và có hình dáng giống như chim. Rhamphorhynchoid phân biệt với pterosaur sau này nhờ vào cấu trúc xương và kích thước nhỏ hơn. Thuật ngữ này không có phiên bản khác giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau tùy vùng. Tuy nhiên, cả hai vẫn sử dụng chung trong ngữ cảnh khảo cổ học và sinh vật học.
Từ "rhamphorhynchoid" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bao gồm "rhamphos", nghĩa là "mũi" và "rhyngchos", nghĩa là "miệng". Thuật ngữ này được sử dụng trong hệ thống phân loại động vật để chỉ một nhóm khủng long bay có đặc điểm mỏ dài, thường liên quan đến hóa thạch thời kỳ Trias và Jura. Sự kết hợp các yếu tố ngữ nghĩa này phản ánh cấu trúc hình thái đặc trưng của chúng, từ đó hỗ trợ cho việc xác định và phân loại trong nghiên cứu paleontological hiện đại.
Từ "rhamphorhynchoid" ít được sử dụng trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên ngành của nó thuộc về lĩnh vực cổ sinh vật học và động vật học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các loài dơi cổ, đặc biệt là trong các tài liệu khoa học và nghiên cứu về động vật có vú hoặc trong các bài báo về sinh vật học cổ đại.
Rhamphorhynchoid (tên khoa học: Rhamphorhynchoidea) chỉ nhóm động vật thuộc họ khủng long bay cổ đại, xuất hiện trong kỷ Jura. Chúng có đặc điểm nổi bật là mỏ dài và có hình dáng giống như chim. Rhamphorhynchoid phân biệt với pterosaur sau này nhờ vào cấu trúc xương và kích thước nhỏ hơn. Thuật ngữ này không có phiên bản khác giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau tùy vùng. Tuy nhiên, cả hai vẫn sử dụng chung trong ngữ cảnh khảo cổ học và sinh vật học.
Từ "rhamphorhynchoid" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bao gồm "rhamphos", nghĩa là "mũi" và "rhyngchos", nghĩa là "miệng". Thuật ngữ này được sử dụng trong hệ thống phân loại động vật để chỉ một nhóm khủng long bay có đặc điểm mỏ dài, thường liên quan đến hóa thạch thời kỳ Trias và Jura. Sự kết hợp các yếu tố ngữ nghĩa này phản ánh cấu trúc hình thái đặc trưng của chúng, từ đó hỗ trợ cho việc xác định và phân loại trong nghiên cứu paleontological hiện đại.
Từ "rhamphorhynchoid" ít được sử dụng trong bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất chuyên ngành của nó thuộc về lĩnh vực cổ sinh vật học và động vật học. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện khi thảo luận về các loài dơi cổ, đặc biệt là trong các tài liệu khoa học và nghiên cứu về động vật có vú hoặc trong các bài báo về sinh vật học cổ đại.
