Anh - Việt

Bản dịch của từ Rhoding trong tiếng Việt

rhoding

Noun

rhoding (Noun)

/ɹˈoʊdɨŋ/
/ɹˈoʊdɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một bộ phận dạng kẹp hoặc ổ đỡ (thường ở dạng số nhiều) trong đó một trục quay, đặc biệt là trục trong bơm tàu, quay quanh nó. Nói cách khác là phần ổ đỡ cho trục quay của bơm trên tàu.

In plural and less commonly singular A bush or bearing in which an axle rotates specifically one in a ships pump.

Ví dụ
Các rhoding trong trung tâm cộng đồng cần bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn.The rhodings in the community center need regular maintenance for safety.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của rhoding trong các cơ sở xã hội.Many people do not understand the importance of rhodings in social facilities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh