Bản dịch của từ Ridgeway trong tiếng Việt

Ridgeway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ridgeway(Noun)

ˈrɪdʒˌweɪ
ˈrɪdʒˌweɪ
01

Một con đường hoặc lối mòn chạy dọc theo sống núi/đỉnh đồi. Từ này cũng chỉ một con đường cổ ở Anh gọi là "The Ridgeway", là lối mòn tiền sử chạy theo sống đồi ở các vùng Wiltshire và Berkshire.

A road or track along a ridge especially the Ridgeway a prehistoric trackway following the ridge of the downs in Wiltshire and Berkshire in southern England.

沿着山脊的道路

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh