Bản dịch của từ Rift trong tiếng Việt
Rift

Rift(Noun)
Dạng danh từ của Rift (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rift | Rifts |
Rift(Verb)
Hình thành các vết nứt hoặc đứt gãy, đặc biệt là do đứt gãy quy mô lớn; rời xa nhau.
Form fissures or breaks, especially through large-scale faulting; move apart.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rift (tiếng Anh: "rãnh") là một danh từ chỉ sự phân chia hoặc tách biệt, thường ám chỉ một khoảng trống hay sự gián đoạn giữa hai hay nhiều yếu tố. Trong ngữ cảnh địa chất, "rift" dùng để chỉ vùng đất bị tách ra do hoạt động kiến tạo. Cả British English và American English đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "rift" cũng có thể chỉ sự khủng hoảng trong mối quan hệ xã hội hay cá nhân.
Từ "rift" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "rīft", có nghĩa là "vết nứt" hoặc "vết hổng", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *reftiz. Từ này liên quan đến các hiện tượng tách rời hoặc chia cắt trong tự nhiên và xã hội. Trong bối cảnh hiện đại, "rift" thường được sử dụng để chỉ sự phân chia trong mối quan hệ hoặc sự bất đồng, phản ánh ý nghĩa lịch sử của sự tách rời và thay đổi trong cấu trúc.
Từ "rift" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến tranh luận, xung đột hoặc sự phân cách. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ sự chia rẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm, chẳng hạn như trong chính trị, xã hội hoặc quan hệ cá nhân. Sự xuất hiện của từ "rift" trong văn viết học thuật cũng có thể thấy ở các bài nghiên cứu về mâu thuẫn và sự hòa giải.
Họ từ
Rift (tiếng Anh: "rãnh") là một danh từ chỉ sự phân chia hoặc tách biệt, thường ám chỉ một khoảng trống hay sự gián đoạn giữa hai hay nhiều yếu tố. Trong ngữ cảnh địa chất, "rift" dùng để chỉ vùng đất bị tách ra do hoạt động kiến tạo. Cả British English và American English đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "rift" cũng có thể chỉ sự khủng hoảng trong mối quan hệ xã hội hay cá nhân.
Từ "rift" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "rīft", có nghĩa là "vết nứt" hoặc "vết hổng", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *reftiz. Từ này liên quan đến các hiện tượng tách rời hoặc chia cắt trong tự nhiên và xã hội. Trong bối cảnh hiện đại, "rift" thường được sử dụng để chỉ sự phân chia trong mối quan hệ hoặc sự bất đồng, phản ánh ý nghĩa lịch sử của sự tách rời và thay đổi trong cấu trúc.
Từ "rift" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, nhưng có thể được tìm thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến tranh luận, xung đột hoặc sự phân cách. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ sự chia rẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm, chẳng hạn như trong chính trị, xã hội hoặc quan hệ cá nhân. Sự xuất hiện của từ "rift" trong văn viết học thuật cũng có thể thấy ở các bài nghiên cứu về mâu thuẫn và sự hòa giải.

