Anh - Việt

Bản dịch của từ Rift trong tiếng Việt

rift

NounVerb

rift (Noun)

/ɹɪft/
/ɹˈɪft/
AI

Nghĩa 01

Một vết nứt, khe hở hoặc chỗ tách ra trên một vật thể; cũng dùng nghĩa bóng cho sự chia rẽ trong mối quan hệ hoặc tổ chức.

A crack, split, or break in something.

Ví dụ
Sự chia rẽ giữa hai đảng chính trị mở rộng sau cuộc bầu cử.The rift between the two political parties widened after the election.
Vết nứt trong cộng đồng được gây ra bởi ý kiến khác nhau về vấn đề.The rift in the community was caused by differing opinions on the issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự rạn nứt nghiêm trọng trong mối quan hệ thân thiện; sự bất hòa lớn khiến hai bên xa cách hoặc không còn thân thiết như trước.

A serious break in friendly relations.

Ví dụ
Sự chia rẽ giữa hai người bạn là do một sự hiểu lầm.The rift between the two friends was caused by a misunderstanding.
Sự chia rẽ chính trị trong cộng đồng dẫn đến những cuộc tranh luận gay gắt.The political rift within the community led to heated debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rift (Noun)

SingularPlural

rift

rifts

Kết hợp từ của rift (Noun)

ADJECTIVE + riftPREPOSITIONVERB + riftrift + VERB
Kết hợp từ của rift
Collocation
Ví dụ

sự chia cắt sâu

deep rift

Có một sự chia rẽ sâu giữa hai tầng lớp xã hội.

There is a deep rift between the two social classes.

công cộng đình chính

public rift

Mối bất đồng công khai giữa hai chính trị gia được báo chí đưa tin rộng rãi.

The public rift between the two politicians was widely covered.

sự chia rẽ ngày càng lớn

growing rift

Sự chia rẽ ngày càng tăng giữa các thế hệ rõ ràng trong các cuộc tranh luận trên mạng xã hội.

The growing rift between generations is evident in social media debates.

mối bất đồng nghiêm trọng

serious rift

Mối bất đồng nghiêm trọng giữa hai cộng đồng leo thang nhanh chóng.

The serious rift between the two communities escalated quickly.

rạn nứt gia đình

family rift

Mối bất đồng trong gia đình gây căng thẳng trong buổi tụ tập lễ hội.

The family rift caused tension during the holiday gathering.

rift (Verb)

/ɹɪft/
/ɹˈɪft/
AI

Nghĩa 01

Tạo ra vết nứt, khe nẻ hoặc tách ra (những phần bề mặt) — ví dụ: đất đá hoặc vỏ trái đất tách ra thành các rãnh/khe. Nghĩa phổ biến là di chuyển hoặc tách ra khỏi nhau, để lại khe/hốc giữa hai phần.

Form fissures or breaks, especially through large-scale faulting; move apart.

Ví dụ
Ý kiến khác biệt của họ đã gây ra một khe hở trong cộng đồng.Their differing opinions caused a rift in the community.
Vụ bê bối chính trị đã chia đảng thành hai phe.The political scandal rifted the party into two factions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh