rift
rift (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rift (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rift | rifts |
Kết hợp từ của rift (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự chia cắt sâu deep rift | Có một sự chia rẽ sâu giữa hai tầng lớp xã hội. There is a deep rift between the two social classes. |
công cộng đình chính public rift | Mối bất đồng công khai giữa hai chính trị gia được báo chí đưa tin rộng rãi. The public rift between the two politicians was widely covered. |
sự chia rẽ ngày càng lớn growing rift | Sự chia rẽ ngày càng tăng giữa các thế hệ rõ ràng trong các cuộc tranh luận trên mạng xã hội. The growing rift between generations is evident in social media debates. |
mối bất đồng nghiêm trọng serious rift | Mối bất đồng nghiêm trọng giữa hai cộng đồng leo thang nhanh chóng. The serious rift between the two communities escalated quickly. |
rạn nứt gia đình family rift | Mối bất đồng trong gia đình gây căng thẳng trong buổi tụ tập lễ hội. The family rift caused tension during the holiday gathering. |
rift (Verb)
Nghĩa 01
Tạo ra vết nứt, khe nẻ hoặc tách ra (những phần bề mặt) — ví dụ: đất đá hoặc vỏ trái đất tách ra thành các rãnh/khe. Nghĩa phổ biến là di chuyển hoặc tách ra khỏi nhau, để lại khe/hốc giữa hai phần.
Form fissures or breaks, especially through large-scale faulting; move apart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rift (tiếng Anh: "rãnh") là một danh từ chỉ sự phân chia hoặc tách biệt, thường ám chỉ một khoảng trống hay sự gián đoạn giữa hai hay nhiều yếu tố. Trong ngữ cảnh địa chất, "rift" dùng để chỉ vùng đất bị tách ra do hoạt động kiến tạo. Cả British English và American English đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, "rift" cũng có thể chỉ sự khủng hoảng trong mối quan hệ xã hội hay cá nhân.
