Bản dịch của từ Rigging loft trong tiếng Việt

Rigging loft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigging loft(Noun)

ɹˈɪgɪŋ lɑft
ɹˈɪgɪŋ lɑft
01

Trong sân khấu (tiếng Mỹ), là không gian phía trên sân khấu nơi người ta treo và điều khiển bối cảnh, đạo cụ treo, dây cáp để hạ lên/nhấc xuống phông màn và cảnh vật.

US Theatre. The space above a stage from which the scenery is manipulated.

舞台上方的空间,用于操作布景。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong nghề hàng hải, đó là một phòng lớn hoặc xưởng nơi chuẩn bị và sửa chữa dây buộc, dây chằng và các dụng cụ buồm trước khi lắp lên tàu.

Nautical. A large room or workshop in which rigging is prepared before fitting to a ship.

航海中准备船索的工厂或大房间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh