Bản dịch của từ Right environment trong tiếng Việt
Right environment
Phrase

Right environment(Phrase)
rˈaɪt ɛnvˈaɪərənmənt
ˈraɪt ɑnˈvaɪrənmənt
Ví dụ
02
Những điều kiện phù hợp để một việc gì đó xảy ra
The appropriate conditions for something to occur
Ví dụ
03
Một môi trường phù hợp cho một hoạt động hoặc trạng thái cụ thể.
A suitable surrounding for a particular activity or condition
Ví dụ
