Bản dịch của từ Right perspective trong tiếng Việt

Right perspective

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Right perspective(Phrase)

rˈaɪt pəspˈɛktɪv
ˈraɪt pɝˈspɛktɪv
01

Một quan điểm phù hợp với đạo đức hoặc sự thật

A perspective aligned with moral correctness or the truth

与道义正确或真实性保持一致的观点

Ví dụ
02

Cách nhìn nhận đúng đắn hoặc phù hợp về một tình huống, đặc biệt là về mặt công bằng hoặc công lý

The way of perceiving a situation correctly or appropriately, especially from the perspective of fairness or justice.

以公平或正义的角度来看待事情的正确或恰当方式

Ví dụ
03

Một cách nhìn nhận đặc biệt về một vấn đề, thường là quan điểm hoặc ý kiến được cho là có lý do và hợp lý

A definite way to consider something, often a viewpoint or opinion that is justified or reasonable.

一种确定的思考某事的方法,通常是有根据或合理的观点或看法。

Ví dụ