Bản dịch của từ Ring-necked trong tiếng Việt

Ring-necked

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring-necked(Adjective)

rˈɪŋnˌɛkt
ˈrɪŋˈnɛkt
01

Đặc trưng bởi một cái cổ được viền bằng một màu sắc tương phản

Characterized by a neck that is circled by a contrasting color

Ví dụ
02

Có một vòng màu quanh cổ, đặc biệt nói về các loài chim

Having a colored ring around the neck especially referring to birds

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để mô tả các loài cụ thể, đặc biệt trong ngành nghiên cứu chim học

Often used to describe specific species notably in ornithology

Ví dụ