Bản dịch của từ Ringing sound trong tiếng Việt
Ringing sound
Noun [U/C]

Ringing sound(Noun)
rˈɪŋɪŋ sˈaʊnd
ˈrɪŋɪŋ ˈsaʊnd
02
Âm thanh liên tục hoặc lặp lại, đặc biệt là âm cao.
A continuous or repeating sound especially a highpitched one
Ví dụ
03
Cảm giác trong tai đặc trưng bởi tiếng reo liên tục.
A sensation in the ears characterized by a persistent ringing noise
Ví dụ
