Bản dịch của từ Rising unemployment trong tiếng Việt

Rising unemployment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rising unemployment(Noun)

ɹˈaɪzɨŋ ˌʌnɨmplˈɔɪmənt
ɹˈaɪzɨŋ ˌʌnɨmplˈɔɪmənt
01

Mức độ hay tỷ lệ thất nghiệp của một khu vực hoặc nền kinh tế bạn đang xem xét.

The unemployment rate or level in a specific area or economy.

某一地区或经济体的失业水平或比率

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng thất nghiệp, đặc biệt là khi có nhiều người rơi vào hoàn cảnh này.

The unemployment situation, especially with many people out of work.

失业状态,尤其是在许多人都没有工作的情况下,指的是没有职业的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tình trạng số người thất nghiệp đang gia tăng theo thời gian.

An increasing number of people are becoming unemployed over time.

这是一个随着时间推移,失业人数逐渐上升的情形。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh