Bản dịch của từ Rising unemployment trong tiếng Việt
Rising unemployment

Rising unemployment(Noun)
Tình trạng thất nghiệp, đặc biệt là khi có nhiều người đang không có việc làm.
The unemployment situation is quite serious, especially when many people are out of work.
失业状态,尤其是在许多人都找不到工作的情况下。
Tình hình số người thất nghiệp đang tăng lên theo thời gian.
A situation where the number of unemployed people is increasing over time.
这是一个随着时间推移失业人数逐渐上升的情势。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rising unemployment đề cập đến tình trạng tăng trưởng tỷ lệ thất nghiệp trong một nền kinh tế, thường do suy thoái kinh tế, cắt giảm nhân lực hoặc chuyển đổi công nghệ. Tình trạng này có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực cho xã hội, như gia tăng nghèo đói và tội phạm. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh và mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
Rising unemployment đề cập đến tình trạng tăng trưởng tỷ lệ thất nghiệp trong một nền kinh tế, thường do suy thoái kinh tế, cắt giảm nhân lực hoặc chuyển đổi công nghệ. Tình trạng này có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực cho xã hội, như gia tăng nghèo đói và tội phạm. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh và mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
