Bản dịch của từ Risk-averse time trong tiếng Việt

Risk-averse time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk-averse time(Noun)

rˈɪskɐvˌɜːs tˈaɪm
ˈrɪskəˌvɝs ˈtaɪm
01

Thuật ngữ tài chính thể hiện sự ưu tiên đầu tư vào những lựa chọn an toàn hơn là các khoản đầu tư rủi ro cao.

A financial term that indicates a preference for safer investments over riskier options.

一个金融术语用来描述偏好更安全的投资方式,胜过那些风险较高的选择。

Ví dụ
02

Tính cẩn trọng về rủi ro thường dẫn tới việc tránh những tình huống hoặc khoản đầu tư có khả năng rủi ro cao.

They tend to be cautious when facing risks, often avoiding risky situations or investments.

在面对风险时格外小心,通常会避开那些冒险的情况或投资项目。

Ví dụ
03

Một phương pháp ra quyết định chú trọng đến sự an toàn và chắc chắn hơn là lợi ích tiềm năng từ những lựa chọn mạo hiểm hơn.

One approach to decision-making emphasizes safety and certainty over the potential benefits of taking risks.

在决策时,优先考虑安全和稳妥更重要,而不是潜在的冒险收益。

Ví dụ