Bản dịch của từ Risk level trong tiếng Việt

Risk level

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk level(Noun)

rˈɪsk lˈɛvəl
ˈrɪsk ˈɫɛvəɫ
01

Mức độ tiếp xúc với nguy cơ hoặc thiệt hại

The level of exposure to danger or loss

Ví dụ
02

Một thước đo về khả năng xảy ra kết quả bất lợi

A measure of the possibility of an adverse outcome

Ví dụ
03

Mức độ không chắc chắn về lợi nhuận tài chính hoặc các kết quả khác.

The degree of uncertainty regarding financial returns or other outcomes

Ví dụ