Bản dịch của từ Risk level trong tiếng Việt
Risk level
Noun [U/C]

Risk level(Noun)
rˈɪsk lˈɛvəl
ˈrɪsk ˈɫɛvəɫ
02
Một thước đo về khả năng xảy ra kết quả bất lợi
A measure of the possibility of an adverse outcome
Ví dụ
03
Mức độ không chắc chắn về lợi nhuận tài chính hoặc các kết quả khác.
The degree of uncertainty regarding financial returns or other outcomes
Ví dụ
