Bản dịch của từ Risk line trong tiếng Việt
Risk line
Phrase

Risk line(Phrase)
rˈɪsk lˈaɪn
ˈrɪsk ˈɫaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tiêu chuẩn xác định mức độ rủi ro trong một tình huống cụ thể.
A line that defines the level of risk in a particular situation
Ví dụ
