Anh - Việt

Bản dịch của từ Rivalling trong tiếng Việt

rivalling

Verb

rivalling (Verb)

/ɹˈɪvəlɨŋ/
/ɹˈɪvəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “rival” — có nghĩa là đang cạnh tranh với ai/cái gì để vượt trội hoặc giành vị thế cao hơn.

Present participle of the verb rival compete for superiority or supremacy.

Ví dụ
Nhiều nhóm đang cạnh tranh để thu hút sự chú ý trong các chiến dịch truyền thông xã hội.Many groups are rivalling for attention in social media campaigns.
Không phải ai cũng cạnh tranh để trở nên nổi tiếng trên các nền tảng xã hội.Not everyone is rivalling for popularity on social platforms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rivalling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rival

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rivalled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rivalled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rivals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rivalling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh