rivalling
rivalling (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “rival” — có nghĩa là đang cạnh tranh với ai/cái gì để vượt trội hoặc giành vị thế cao hơn.
Present participle of the verb rival compete for superiority or supremacy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rivalling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rival |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rivalled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rivalled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rivals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rivalling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rivalling" (hoặc "rivaling" trong tiếng Anh Mỹ) là dạng hiện tại phân từ của động từ "rival", có nghĩa là cạnh tranh hoặc tranh giành. Trong tiếng Anh, "rivalling" được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái của việc cạnh tranh với ai đó hoặc điều gì đó. Sự khác biệt giữa "rivalling" và "rivaling" chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng nghĩa và cách sử dụng trong văn cảnh đều tương tự. Cả hai phiên bản này đều phổ biến trong tiếng Anh và có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như thể thao, kinh doanh và học thuật.