Anh - Việt

Bản dịch của từ Rivalled trong tiếng Việt

rivalled

Verb

rivalled (Verb)

/ɹˈɪvəld/
/ɹˈɪvəld/
AI

Nghĩa 01

Hành động đứng lên chống lại hoặc đối đầu (về mặt vũ trang hoặc phản kháng mạnh) với ai/điều gì đó.

To take up arms against to oppose.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động đã đối đầu với chính phủ trong các cuộc biểu tình năm 2020.Many activists rivalled the government during the protests in 2020.
Cộng đồng đã không đối đầu với các chính sách mới một cách hiệu quả năm ngoái.The community did not rivalled the new policies effectively last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bằng hoặc tương đương về chất lượng, khả năng hoặc tính cách; có thể sánh kịp với ai/cái gì.

To be equal to or similar to in quality or character.

Ví dụ
Sự cống hiến của cô ấy ngang bằng với những nhân viên xã hội tốt nhất ở Chicago.Her dedication rivalled that of the best social workers in Chicago.
Nỗ lực của anh ấy không ngang bằng với những người đồng nghiệp trong dịch vụ cộng đồng.His efforts did not rivalled those of his peers in community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dạng quá khứ của “rival” — đã cạnh tranh hoặc đua tranh với ai đó hoặc điều gì đó.

Past tense of rival to compete with someone or something.

Ví dụ
Năm 2020, Facebook đã cạnh tranh với Twitter về thống kê tương tác.In 2020, Facebook rivalled Twitter in social media engagement statistics.
TikTok đã không cạnh tranh với Instagram về nhân khẩu học người dùng năm ngoái.TikTok did not rival Instagram in user demographics last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rivalled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rival

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rivalled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rivalled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rivals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rivalling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh