rivalled
rivalled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rivalled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rival |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rivalled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rivalled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rivals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rivalling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rivalled" là động từ quá khứ phân từ của "rival" trong tiếng Anh, có nghĩa là tranh đua hoặc cạnh tranh với một người hoặc một tổ chức khác. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự so sánh hoặc cạnh tranh về chất lượng, khả năng, hoặc thành tích. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết không có sự khác biệt, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ. Trong tiếng Anh Anh, âm 'r' được phát âm nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm âm 'r' rõ ràng hơn.