Bản dịch của từ Rivastigmine trong tiếng Việt
Rivastigmine

Rivastigmine(Noun)
Một loại thuốc (thuốc ức chế cholinesterase) giúp tăng mức acetylcholine trong não bằng cách ức chế enzyme cholinesterase; được dùng để điều trị sa sút trí tuệ liên quan đến bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson.
Pharmacology A drug C₁₄H₂₂N₂O₂ that increases acetylcholine levels by inhibiting the action of cholinesterase and is used to treat dementia associated with Alzheimers disease and Parkinsons disease.
一种通过抑制胆碱酯酶来增加乙酰胆碱水平的药物,用于治疗阿尔茨海默病和帕金森病相关的痴呆。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rivastigmine là một thuốc ức chế enzyme acetylcholinesterase, thường được sử dụng trong điều trị bệnh Alzheimer và một số dạng sa sút trí tuệ khác. Thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường nồng độ acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong quá trình học tập và trí nhớ. Rivastigmine không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, nơi tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "rivastigmine" có nguồn gốc từ ngôn ngữ Latin, kết hợp giữa "riva" là một phần được tạo ra từ cấu trúc hóa học và "stigmine", một hậu tố chỉ các chất ức chế enzyme cholinesterase. Rivastigmine được phát triển trong những năm 1990 như một loại thuốc điều trị chứng Alzheimer và rối loạn nhận thức liên quan đến Parkinson. Thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường mức acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong việc duy trì chức năng nhận thức. Mối liên hệ giữa nguồn gốc từ ngữ và tác dụng hiện tại của rivastigmine cho thấy sự tiến bộ trong nghiên cứu dược phẩm liên quan đến các rối loạn thần kinh.
Rivastigmine là một từ chuyên ngành thường gặp trong ngữ cảnh y học và nghiên cứu dược phẩm, đặc biệt liên quan đến điều trị bệnh Alzheimer. Trong các phần của IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong bài thi đọc hoặc viết liên quan đến sức khỏe và khoa học. Trong các tình huống khác, rivastigmine thường được nhắc đến trong các bài báo y tế, tài liệu hướng dẫn sử dụng thuốc, và trong cuộc thảo luận về các phương pháp điều trị rối loạn nhận thức.
Rivastigmine là một thuốc ức chế enzyme acetylcholinesterase, thường được sử dụng trong điều trị bệnh Alzheimer và một số dạng sa sút trí tuệ khác. Thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường nồng độ acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong quá trình học tập và trí nhớ. Rivastigmine không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hay nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút, nơi tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "a" hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "rivastigmine" có nguồn gốc từ ngôn ngữ Latin, kết hợp giữa "riva" là một phần được tạo ra từ cấu trúc hóa học và "stigmine", một hậu tố chỉ các chất ức chế enzyme cholinesterase. Rivastigmine được phát triển trong những năm 1990 như một loại thuốc điều trị chứng Alzheimer và rối loạn nhận thức liên quan đến Parkinson. Thuốc này hoạt động bằng cách tăng cường mức acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong việc duy trì chức năng nhận thức. Mối liên hệ giữa nguồn gốc từ ngữ và tác dụng hiện tại của rivastigmine cho thấy sự tiến bộ trong nghiên cứu dược phẩm liên quan đến các rối loạn thần kinh.
Rivastigmine là một từ chuyên ngành thường gặp trong ngữ cảnh y học và nghiên cứu dược phẩm, đặc biệt liên quan đến điều trị bệnh Alzheimer. Trong các phần của IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong bài thi đọc hoặc viết liên quan đến sức khỏe và khoa học. Trong các tình huống khác, rivastigmine thường được nhắc đến trong các bài báo y tế, tài liệu hướng dẫn sử dụng thuốc, và trong cuộc thảo luận về các phương pháp điều trị rối loạn nhận thức.
