Bản dịch của từ Rivastigmine trong tiếng Việt

Rivastigmine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rivastigmine(Noun)

ɹɨvˌæstɨɡˈeɪni
ɹɨvˌæstɨɡˈeɪni
01

Một loại thuốc (thuốc ức chế cholinesterase) giúp tăng mức acetylcholine trong não bằng cách ức chế enzyme cholinesterase; được dùng để điều trị sa sút trí tuệ liên quan đến bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson.

Pharmacology A drug C₁₄H₂₂N₂O₂ that increases acetylcholine levels by inhibiting the action of cholinesterase and is used to treat dementia associated with Alzheimers disease and Parkinsons disease.

一种通过抑制胆碱酯酶来增加乙酰胆碱水平的药物,用于治疗阿尔茨海默病和帕金森病相关的痴呆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh