Bản dịch của từ Riverside trong tiếng Việt

Riverside

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riverside(Noun)

ɹˈivəsˌɑɪd
ɹˈɪvɚsˌɑɪd
01

Khu vực/đất ven bờ sông, phần đất nằm dọc theo bờ của một con sông.

The ground along a riverbank.

Ví dụ
02

Một thành phố ở nam bang California (Mỹ), nằm giữa vùng trồng cam; dân số ước tính khoảng 295.357 (năm 2008).

A city in southern California situated in the centre of an orangegrowing region population 295357 est 2008.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ