Bản dịch của từ Robotic driving system trong tiếng Việt

Robotic driving system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Robotic driving system(Phrase)

rəʊbˈɒtɪk drˈaɪvɪŋ sˈɪstəm
ˈroʊˈbɑtɪk ˈdraɪvɪŋ ˈsɪstəm
01

Một phương pháp điều khiển phương tiện sử dụng thuật toán và cảm biến để điều hướng

A method of controlling vehicles by using algorithms and sensors for navigation.

一种利用算法和传感器进行导航的车辆控制方法。

Ví dụ
02

Hệ thống tích hợp kết hợp robot và lái xe để nâng cao hiệu quả vận chuyển

An integrated system that combines robots and vehicle control to improve transportation efficiency.

一套集成系统,包括机器人与车辆控制,旨在提升运输效率。

Ví dụ
03

Một hệ thống công nghệ cho phép phương tiện hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp của con người.

An advanced technology system that enables vehicles to operate autonomously without human intervention.

这是一个允许车辆实现自动驾驶、不需要人为干预的技术系统。

Ví dụ