Bản dịch của từ Rock devastation trong tiếng Việt
Rock devastation
Noun [U/C]

Rock devastation(Noun)
rˈɒk dɪvɐstˈeɪʃən
ˈrɑk ˌdɛvəˈsteɪʃən
01
Một khối đá lớn hoặc một tảng đá
The action or process of ruining or destroying something
Ví dụ
02
Một loại vật liệu khoáng rắn cấu thành một phần bề mặt của trái đất và những hành tinh tương tự khác, có thể thấy ở bề mặt hoặc nằm dưới lớp đất.
Ví dụ
