Bản dịch của từ Rock devastation trong tiếng Việt

Rock devastation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rock devastation(Noun)

rˈɒk dɪvɐstˈeɪʃən
ˈrɑk ˌdɛvəˈsteɪʃən
01

Một khối đá lớn hoặc một tảng đá

The action or process of ruining or destroying something

Ví dụ
02

Một loại vật liệu khoáng rắn cấu thành một phần bề mặt của trái đất và những hành tinh tương tự khác, có thể thấy ở bề mặt hoặc nằm dưới lớp đất.

Great destruction or damage

Ví dụ
03

Một loại đá hoặc khoáng chất đặc biệt

Emotional or physical suffering caused by loss or damage

Ví dụ