Bản dịch của từ Rockling trong tiếng Việt

Rockling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rockling(Noun)

ɹˈɑklɪŋ
ɹˈɑklɪŋ
01

Một loài cá biển nhỏ, thân mảnh, thuộc họ cá tuyết, thường sống ở vùng nước nông hoặc trong các hồ thủy triều (ao đá ven bờ).

A slender marine fish of the cod family typically occurring in shallow water or tidal pools.

细长的海鱼,通常生活在浅水或潮池中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh