Bản dịch của từ Rode trong tiếng Việt

Rode

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rode(Verb)

ɹˈoʊd
ɹˈoʊd
01

Dạng quá khứ đơn của 'ride' — đã cưỡi, đã đi (trên lưng hoặc phương tiện như ngựa, xe đạp, xe máy...), hoặc đã đi nhờ (trên phương tiện của người khác).

Simple past of ride.

Ví dụ
02

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ không chuẩn, thông dụng trong lời nói của động từ 'ride' (cưỡi, đi – ví dụ: đi xe, cưỡi ngựa). Nghĩa là đã từng cưỡi/đi (ví dụ: 'He rode the bike' = 'Anh ấy đã đi xe đạp').

Now colloquial nonstandard past participle of ride.

Ví dụ

Dạng động từ của Rode (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ride

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rode

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ridden

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rides

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Riding

Rode(Noun)

ɹˈoʊd
ɹˈoʊd
01

(hàng hải) Dây hoặc cáp nối từ tàu thuyền đến mỏ neo; tức là sợi dây buộc tàu với neo để giữ tàu cố định.

Nautical The line from a vessel to its anchor.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ