Bản dịch của từ Rolling bearing trong tiếng Việt
Rolling bearing
Noun [U/C]

Rolling bearing(Noun)
rˈəʊlɪŋ bˈiərɪŋ
ˈroʊɫɪŋ ˈbɪrɪŋ
01
Thường được tìm thấy trong các ứng dụng như trục bánh xe và nhiều thiết bị cơ khí khác nhau.
Commonly found in applications such as wheels spindles and various mechanical devices
Ví dụ
Ví dụ
