Bản dịch của từ Rolling bearing trong tiếng Việt

Rolling bearing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rolling bearing(Noun)

rˈəʊlɪŋ bˈiərɪŋ
ˈroʊɫɪŋ ˈbɪrɪŋ
01

Thường được tìm thấy trong các ứng dụng như trục bánh xe và nhiều thiết bị cơ khí khác nhau.

Commonly found in applications such as wheels spindles and various mechanical devices

Ví dụ
02

Được sử dụng trong máy móc để giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động

Used in machinery to reduce friction between moving parts

Ví dụ
03

Một loại bạc đạn cho phép quay bằng cách sử dụng bi hoặc trục lăn giữa các bề mặt.

A type of bearing that permits rotation by using balls or rollers between the surfaces

Ví dụ