ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Romance card
Một tấm thiệp được tặng hoặc sử dụng để bày tỏ tình cảm lãng mạn hoặc tình yêu.
A card given or used to express romantic feelings or affection.
情书卡 - 用来表达浪漫感情或爱意的卡片
Một tấm thiệp chúc mừng thường liên quan đến các dịp lãng mạn như Ngày lễ tình nhân.
A greeting card typically associated with romantic occasions like Valentine's Day.
情侣卡 - 指与情人节等浪漫场合相关的问候卡
Một thuật ngữ chỉ tấm thẻ được sử dụng trong các trò chơi hoặc hoạt động liên quan đến chủ đề lãng mạn.
A term for a card used in games or activities involving romance themes.
浪漫卡 - 用于涉及浪漫主题游戏或活动的卡牌