Bản dịch của từ Romance card trong tiếng Việt

Romance card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romance card(Noun)

ɹoʊmˈæns kˈɑɹd
ɹoʊmˈæns kˈɑɹd
01

Một tấm thiệp được tặng hoặc sử dụng để bày tỏ tình cảm lãng mạn hoặc tình yêu.

A card given or used to express romantic feelings or affection.

情书卡 - 用来表达浪漫感情或爱意的卡片

Ví dụ
02

Một tấm thiệp chúc mừng thường liên quan đến các dịp lãng mạn như Ngày lễ tình nhân.

A greeting card typically associated with romantic occasions like Valentine's Day.

情侣卡 - 指与情人节等浪漫场合相关的问候卡

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chỉ tấm thẻ được sử dụng trong các trò chơi hoặc hoạt động liên quan đến chủ đề lãng mạn.

A term for a card used in games or activities involving romance themes.

浪漫卡 - 用于涉及浪漫主题游戏或活动的卡牌

Ví dụ