Bản dịch của từ Valentine trong tiếng Việt
Valentine
Noun Countable

Valentine (Noun Countable)
vˈæləntˌiːn
ˈvæɫənˌtaɪn
Ví dụ
02
Người được ai đó chọn để gửi thiệp hoặc quà vào ngày Lễ Tình nhân, đặc biệt là người họ yêu hoặc có tình cảm lãng mạn.
A person whom someone chooses to receive a valentine especially a person they love or are romantically interested in
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
