Bản dịch của từ Valentine trong tiếng Việt

Valentine

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valentine (Noun Countable)

vˈæləntˌiːn
ˈvæɫənˌtaɪn
01

Tấm thiệp thường có hình trái tim hoặc hình ảnh lãng mạn, được gửi cho ai đó vào ngày Lễ Tình nhân.

A card often decorated with hearts or romantic pictures sent to someone on Valentine’s Day

Ví dụ
02

Người được ai đó chọn để gửi thiệp hoặc quà vào ngày Lễ Tình nhân, đặc biệt là người họ yêu hoặc có tình cảm lãng mạn.

A person whom someone chooses to receive a valentine especially a person they love or are romantically interested in

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa