Bản dịch của từ Roof tile trong tiếng Việt

Roof tile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roof tile(Noun)

ɹuf taɪl
ɹuf taɪl
01

Một viên ngói dùng để lợp mái nhà; vật liệu lát che phía trên mái. Thường gọi chung là ngói (dùng để lợp nhà), bao gồm cả ngói lợp chính và ngói lợp dọc nóc mái.

A tile used as a roofing material a roofing tile tile also in noncount use especially in early use also tiling for covering the top ridge of a roof a ridge tiling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh