Bản dịch của từ Rope into trong tiếng Việt

Rope into

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rope into(Verb)

ɹˈoʊp ˈɪntu
ɹˈoʊp ˈɪntu
01

Thuyết phục ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là bằng cách sử dụng sự lừa dối hoặc mưu mẹo.

To persuade someone to do something, especially by using deception or trickery.

Ví dụ
02

Đưa ai đó vào một tình huống, thường là không có sự đồng ý của họ.

To involve someone in a situation, typically without their consent.

Ví dụ
03

Đưa ai đó bị cuốn vào một hoạt động hoặc nghĩa vụ cụ thể.

To get someone caught up in a particular activity or duty.

Ví dụ