Bản dịch của từ Rotary nozzle trong tiếng Việt
Rotary nozzle
Noun [U/C]

Rotary nozzle(Noun)
ɹˈoʊtɚi nˈɑzəl
ɹˈoʊtɚi nˈɑzəl
01
Một vòi phun quay, thường được sử dụng trong các ứng dụng để phân phối chất lỏng một cách đồng đều.
A nozzle that rotates, often used in applications to distribute liquid evenly.
Ví dụ
02
Một loại vòi phun được sử dụng trong hệ thống tưới tiêu để phân phối nước hiệu quả.
A type of spray nozzle used in irrigation systems for efficient water distribution.
Ví dụ
03
Một thành phần trong máy móc cho phép dòng chảy của chất lỏng hoặc khí theo hướng khi quay.
A component in machinery that allows for directional flow of fluids or gases when rotated.
Ví dụ
