Bản dịch của từ Rotary nozzle trong tiếng Việt
Rotary nozzle
Noun [U/C]

Rotary nozzle(Noun)
ɹˈoʊtɚi nˈɑzəl
ɹˈoʊtɚi nˈɑzəl
01
Một loại vòi phun dùng trong hệ thống tưới tiêu để phân bổ nước một cách hiệu quả.
A type of nozzle used in irrigation systems to distribute water efficiently.
这是一种用于灌溉系统的喷嘴,能够高效地分配水源。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vòi phun xoay, thường được sử dụng trong các ứng dụng để phân phối chất lỏng đều đặn.
A rotary nozzle, commonly used in applications to distribute liquids evenly.
一种旋转的喷头,常用于均匀地分散液体的场合。
Ví dụ
