rotatory
rotatory (Adjective)
Nghĩa 01
từ cổ, mang nghĩa “luân phiên” hoặc “kế tiếp” — chỉ sự thay phiên, xen kẽ nhau theo thứ tự
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính từ này có nghĩa giống hoặc tương tự “rotational” — liên quan đến sự quay, chuyển động xoay quanh một trục hoặc tròn quanh tâm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rotatory" được dùng để mô tả tính chất hoặc hành động quay, xoay vòng. Trong tiếng Anh, từ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, chẳng hạn như "rotatory motion" (chuyển động xoay). Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rotatory" được sử dụng đồng nhất, không có sự phân biệt rõ ràng trong phiên âm hay nghĩa. Tuy nhiên, từ "rotary" thường phổ biến hơn trong các ứng dụng thực tế, ví dụ như "rotary engine" (động cơ quay).