Anh - Việt

Bản dịch của từ Rotatory trong tiếng Việt

rotatory

Adjective

rotatory (Adjective)

/ɹˈoʊtətoʊɹi/
/ɹˈoʊtətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

từ cổ, mang nghĩa “luân phiên” hoặc “kế tiếp” — chỉ sự thay phiên, xen kẽ nhau theo thứ tự

obsolete alternate or successive.

Ví dụ
Phong cách lãnh đạo luân phiên không thu hút cộng đồng hiệu quả.The rotatory leadership style failed to engage the community effectively.
Cách tiếp cận luân phiên với các vấn đề xã hội không phải lúc nào cũng hiệu quả.The rotatory approach to social issues is not always effective.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính từ này có nghĩa giống hoặc tương tự “rotational” — liên quan đến sự quay, chuyển động xoay quanh một trục hoặc tròn quanh tâm.

Alternative form of rotational.

Ví dụ
Hệ thống xoay vòng cho phép nhiều quan điểm trong các cuộc thảo luận xã hội.The rotatory system allows multiple viewpoints in social discussions.
Các sự kiện xã hội không phải lúc nào cũng theo định dạng xoay vòng.Social events do not always follow a rotatory format.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh