roughed
roughed (Noun)
Nghĩa 01
Bản phác thảo thô; một bản vẽ sơ bộ, chưa hoàn chỉnh, chỉ để nắm ý tưởng chung.
a rough or preliminary drawing or sketch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
roughed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ của động từ “rough” (có nghĩa là làm cho thô, làm sần, làm qua loa, làm nhám hoặc vẽ phác thảo không tỉ mỉ). Tùy ngữ cảnh, “roughed” có thể nghĩa là: đã làm thô (bề mặt), đã xử lý sơ bộ, đã làm ẩu hoặc đã phác thảo sơ.
past tense and past participle of rough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của roughed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rough |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | roughed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | roughed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | roughs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | roughing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roughed" là dạng quá khứ phân từ của động từ "rough", có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên thô ráp hoặc không nhẵn. Trong tiếng Anh, "roughed" có thể được sử dụng để mô tả quá trình tạo ra một bề mặt không bằng phẳng hoặc sự chuẩn bị sơ bộ cho một vật thể. Điểm khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số ngữ nghĩa cụ thể, nhưng về cơ bản, từ này vẫn giữ nguyên tính chất khái niệm trong cả hai biến thể ngôn ngữ.