Anh - Việt

Bản dịch của từ Roughed trong tiếng Việt

roughed

NounVerb

roughed (Noun)

AI

Nghĩa 01

Bản phác thảo thô; một bản vẽ sơ bộ, chưa hoàn chỉnh, chỉ để nắm ý tưởng chung.

a rough or preliminary drawing or sketch.

Ví dụ
Người nghệ sĩ đã trình bày bản phác thảo của dự án bích họa cộng đồng.The artist presented a roughed sketch of the community mural project.
Đề xuất không bao gồm một bản thiết kế phác thảo cho công viên.The proposal did not include a roughed design for the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

roughed (Verb)

/ɹˈʌft/
/ɹˈʌft/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ của động từ “rough” (có nghĩa là làm cho thô, làm sần, làm qua loa, làm nhám hoặc vẽ phác thảo không tỉ mỉ). Tùy ngữ cảnh, “roughed” có thể nghĩa là: đã làm thô (bề mặt), đã xử lý sơ bộ, đã làm ẩu hoặc đã phác thảo sơ.

past tense and past participle of rough.

Ví dụ
Cuộc tranh luận đã khiến nhiều người tham gia cảm thấy khó chịu khi thảo luận về các vấn đề nhạy cảm.The debate roughed many participants, making them uncomfortable discussing sensitive issues.
Cộng đồng đã không làm cho cuộc trò chuyện về nghèo đói trở nên thô lỗ; nó vẫn giữ được sự tôn trọng.The community didn't roughen the conversation about poverty; it stayed respectful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của roughed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rough

V2

Quá khứ đơn

Past simple

roughed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

roughed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

roughs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

roughing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh