Bản dịch của từ Round off meetings trong tiếng Việt
Round off meetings
Phrase

Round off meetings(Phrase)
rˈaʊnd ˈɒf mˈiːtɪŋz
ˈraʊnd ˈɔf ˈmitɪŋz
01
Kết thúc một cuộc họp hoặc cuộc thảo luận một cách thỏa đáng.
To conclude a meeting or discussion in a satisfactory way
Ví dụ
Ví dụ
